seeing red

seeing red

He was seeing red after the frustrating meeting.

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): "seeing red" một thành ngữ trong tiếng Anh, mô tả trạng thái cực kỳ tức giận, nổi cơn thịnh nộ, hoặc bực tức đến mức mất kiểm soát. Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó cảm thấy bị khiêu khích hoặc bất công, dẫn đến phản ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Khi nghe lời xúc phạm, anh ta bắt đầu nổi cơn thịnh nộ suýt đấm vào tường.)
  • (Sự đối xử bất công khiến ấycùng tức giận, nhưng ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh.)
  • (Nếu bạn cứ trêu chọc anh ta, anh ta sẽ nổi cơn thịnh nộ mất bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see red" (nguyên thể): dạng cơ bản của thành ngữ, thường dùng để mô tả hành động tức giận trong quá khứ hoặc hiện tại.

    • The manager saw red when he discovered the mistake. (Người quản lý nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện ra lỗi.)
  • "seeing red" (dạng hiện tại phân từ): thường được dùng như một trạng ngữ mô tả trạng thái tức giận đang diễn ra.

    • He was seeing red after the argument, so I stayed out of his way. (Anh ta đang trong cơn thịnh nộ sau cuộc tranh cãi, vậy tôi tránh xa anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Red mist (thành ngữ): một cách diễn đạt tương tự, chỉ sự tức giận dữ dội làm mờ lý trí.

    • The red mist descended when he saw the damage. (Cơn thịnh nộ ập đến khi anh ta nhìn thấy thiệt hại.)
  • See red (động từ): dạng gốc của thành ngữ, thường được dùng trong văn nói.

    • I saw red when they blamed me for their mistake. (Tôi nổi cơn thịnh nộ khi họ đổ lỗi cho tôi lỗi của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Furious (adj): cực kỳ tức giận.
    • He was furious when he heard the news. (Anh ta cực kỳ tức giận khi nghe tin đó.)
  • Enraged (adj): nổi cơn thịnh nộ.
    • The unfair decision left her enraged. (Quyết định bất công khiến ấy nổi cơn thịnh nộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ đột ngột.
    • He flew into a rage when he saw the mess. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy sự hỗn loạn.)
  • Blow up: nổi nóng, mất bình tĩnh.
    • She blew up when he forgot their anniversary. ( ấy nổi nóng khi anh ta quên ngày kỷ niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • See red mist: tương tự "seeing red", nhấn mạnh sự tức giận làm mờ tầm nhìn.
    • He saw red mist and couldn't think clearly. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ không thể suy nghĩ rõ ràng.)
  • Red with anger: đỏ mặt tức giận.
    • She was red with anger after the argument. ( ấy đỏ mặt tức giận sau cuộc tranh cãi.)